tổng luận

Học thuật
Thân thiện
tổng luận

Một tổng luận tóm tắt các ý chính của bài nghiên cứu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhận xét, đánh giá chung về những nét lớn, cốt yếu của một vấn đề, một sự việc hoặc một tác phẩm: "Tổng luận" phần kết luận tổng hợp, nêu bật những ý chính, những điểm quan trọng nhất sau khi đã xem xét, phân tích toàn bộ vấn đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phần tổng luận của cuốn sách đã tóm tắt rất súc tích những tư tưởng chính của tác giả.
    • Sau khi nghe tất cả các ý kiến, chủ tịch hội nghị đưa ra một tổng luận ngắn gọn.
    • Bài báo khoa học nào cũng cần phần tổng luận để người đọc dễ nắm bắt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đưa ra/trình bày tổng luận": Hành động nêu lên những nhận định khái quát cốt lõi.
    • Giáo sư đã đưa ra một tổng luận sâu sắc về tình hình kinh tế hiện nay.
  • "Phần/Bài tổng luận": Chỉ phần nội dung cụ thể thực hiện chức năng tổng kết, thường nằmcuối một bài viết, báo cáo.
    • Anh ấy được giao viết bài tổng luận cho chuyên đề nghiên cứu này.
Biến thể từ liên quan
  • Kết luận (danh từ): Kết quả của sự suy xét, phán đoán cuối cùng; thường ngắn gọn hơn "tổng luận".
  • Tổng kết (danh từ): Sự tổng hợp lại toàn bộ các kết quả, sự việc đã qua; thiên về liệt kê thống kê hơn nhận xét, đánh giá.
  • Khái quát (động từ/danh từ): Nêu lên những đặc điểm chung, cơ bản nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Nhận định chung
  • Đánh giá tổng quát
  • Kết luận tổng hợp
Lưu ý sử dụng
  • "Tổng luận" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết học thuật, các báo cáo nghiên cứu, hội thảo hoặc các tác phẩm tính chất lý luận.
  • Từ này ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta xu hướng dùng các từ như "kết luận chung", "tóm lại" hoặc "nhận xét chung".
tổng luận

Một tổng luận tóm tắt các ý chính của bài nghiên cứu.

  1. Nhận xét chung về những nét lớn của một vấn đề.